Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "luôn cố gắng hết mình" (1)

luôn cố gắng hết mình
phát
Tiếng Anh Tính từa hard worker
Từ vựng của tôi
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
He is a hard worker.

swap_horiz Từ liên quan "luôn cố gắng hết mình" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "luôn cố gắng hết mình" (1)

Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
He is a hard worker.